Tên giao dịch: VIET NAM GLOBAL TRANSPORT CORP
Mã số thuế:
Địa chỉ: P15 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tấn Xuân
Ngày cấp giấy phép: 15/06/2015
Ngày hoạt động: 18/06/2015 (Đã hoạt động 2 năm)
Điện thoại:
Mã số thuế:
Địa chỉ: P15 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tấn Xuân
Ngày cấp giấy phép: 15/06/2015
Ngày hoạt động: 18/06/2015 (Đã hoạt động 2 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 (Chính) |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 35 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 41 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 47 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét