Tên giao dịch: VIET PHAN DEVELOPMENT AND BUSINESS CORPORATON
Mã số thuế:
Địa chỉ: 95 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Huỳnh Hồng Hải
Ngày cấp giấy phép: 15/08/2013
Ngày hoạt động: 14/08/2013 (Đã hoạt động 4 năm)
Điện thoại:
Mã số thuế:
Địa chỉ: 95 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Huỳnh Hồng Hải
Ngày cấp giấy phép: 15/08/2013
Ngày hoạt động: 14/08/2013 (Đã hoạt động 4 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 33 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 (Chính) |
| 38 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 39 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 40 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 41 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 42 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 50 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 51 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 52 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét