CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG QUẢN ĐẠT
Tên giao dịch: QUAN DAT CO., LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 143A Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Ninh
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2001
Ngày hoạt động: 09/08/2001 (Đã hoạt động 16 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 37 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 40 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 41 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 42 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 45 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 (Chính) |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét