CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT YÊN SƠN
Tên giao dịch: YS CO., LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 263/11 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thanh Văn Hùng Phi.
Ngày cấp giấy phép: 05/07/2002
Ngày hoạt động: 01/09/2002 (Đã hoạt động 15 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 (Chính) |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 38 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 39 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 42 | Trồng cây điều | A01230 |
| 43 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 44 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 45 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 46 | Trồng cây chè | A01270 |
| 47 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 48 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 51 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 55 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 56 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 57 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 58 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 59 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét