CÔNG TY TNHH VIỆT THÁI QUỐC TẾ
Tên giao dịch: VTI CO, LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 135/37/50 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thái Anh
Ngày cấp giấy phép: 15/12/2003
Ngày hoạt động: 01/01/2004 (Đã hoạt động 13 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 (Chính) |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 28 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 31 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 32 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 35 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 36 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 37 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 38 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét