CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XÂY DỰNG TÂM TIẾN
Mã số thuế:Địa chỉ: 128/48 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Minh Trí
Ngày cấp giấy phép: 23/01/2017
Ngày hoạt động: 16/01/2017 (Đã hoạt động 4 tháng)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 34 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 (Chính) |
| 37 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 44 | Trồng lúa | A01110 |
| 45 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 46 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 47 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 48 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 49 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 50 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 51 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 52 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 53 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 57 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 61 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 64 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 67 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 68 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 69 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 70 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 71 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 72 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 73 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét