CÔNG TY TNHH TM HOA ANH ĐÀO
Tên giao dịch: TM HOA ANH DAOMã số thuế:
Địa chỉ: 176 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hồng Quân
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2016
Ngày hoạt động: 05/10/2016 (Đã hoạt động 7 tháng)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 (Chính) |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 33 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 34 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 35 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 36 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 37 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 38 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 39 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 40 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 41 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 44 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 45 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 46 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 47 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 48 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 49 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 50 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 53 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 54 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 55 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 56 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 60 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 61 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét