CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HOÀNG DƯƠNG
Tên giao dịch: HOANG DUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMIMã số thuế:
Địa chỉ: 480/26 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Ngọc Hoa
Ngày cấp giấy phép: 24/11/2015
Ngày hoạt động: 25/11/2015 (Đã hoạt động 1 năm)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 (Chính) |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 38 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 42 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 43 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 44 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 50 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét