CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ SANG
Tên giao dịch: PHU SANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITEDMã số thuế:
Địa chỉ: 588/27/3 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Kiệt
Ngày cấp giấy phép: 22/02/2016
Ngày hoạt động: 23/02/2016 (Đã hoạt động 1 năm)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 10 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 14 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 15 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 19 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 (Chính) |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 54 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 55 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 61 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 62 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 64 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 65 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 66 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 67 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 68 | In ấn | C18110 |
| 69 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 70 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 71 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 72 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 73 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét