CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU LINH HÀ
Tên giao dịch: LINH HA IMPORT EXPORT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LMã số thuế:
Địa chỉ: 12A Võ Trường Toản, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quí Chí Linh
Ngày cấp giấy phép: 24/03/2015
Ngày hoạt động: 23/03/2015 (Đã hoạt động 2 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 (Chính) |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 27 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 31 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 32 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 33 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 34 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 35 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét