CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG HỘI HÀ
Tên giao dịch: HOI HA CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITEDMã số thuế:
Địa chỉ: 74 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Lan Nhung
Ngày cấp giấy phép: 30/11/2015
Ngày hoạt động: 30/11/2015 (Đã hoạt động 1 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 (Chính) |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 30 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 37 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 38 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 41 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 44 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 45 | Điều hành tua du lịch | N79120 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét