CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI PHÚ THỌ
Tên giao dịch: PHU THO CO.,LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 16 đường Đ1 khu biệt thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Nguyễn Phước Cường
Ngày cấp giấy phép: 07/08/2002
Ngày hoạt động: 01/03/2003 (Đã hoạt động 14 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 25 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 26 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 27 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 28 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 (Chính) |
| 30 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét