CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM SẢN 357
Tên giao dịch: 357 AGRICULTURAL FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITEDMã số thuế:
Địa chỉ: 307/3 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Toản
Ngày cấp giấy phép: 22/12/2008
Ngày hoạt động: 03/06/2013 (Đã hoạt động 4 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 (Chính) |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 32 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 33 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 34 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 37 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 38 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét