CÔNG TY TNHH MINH KHÔI ANH
Tên giao dịch: MINH KHOI ANH CO., LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 435/10 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đoàn Thị Minh Nguyệt
Ngày cấp giấy phép: 06/09/2016
Ngày hoạt động: 06/09/2016 (Đã hoạt động 8 tháng)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 (Chính) |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 35 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 38 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét