CÔNG TY TNHH LONG PHÚC QUANG
Tên giao dịch: LONG PHUC QUANG CO.,LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 307/3 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Kim Kang
Ngày cấp giấy phép: 06/08/2004
Ngày hoạt động: 01/09/2004 (Đã hoạt động 13 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 (Chính) |
| 27 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 33 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 34 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 40 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét