CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG PHẠM TƯỜNG
Tên giao dịch: PHAM TUONG CONSTRUCTION ARCHITECTURE CO.,LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 86 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Ngọc Tường Vân
Ngày cấp giấy phép: 21/10/2013
Ngày hoạt động: 01/12/2013 (Đã hoạt động 3 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 (Chính) |
| 25 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 29 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 30 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 31 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 32 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 33 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét