Home » » CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC ĐAKAO

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC ĐAKAO

Written By Gia Hân on Thứ Ba, 16 tháng 5, 2017 | 11:15

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC ĐAKAO

Mã số thuế:
Địa chỉ: 2.3 Lô B Chung cư 280/29 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thị Thái Hiền
Ngày cấp giấy phép: 25/05/2016
Ngày hoạt động: 26/05/2016 (Đã hoạt động 12 tháng)
Ngành nghề kinh doanh
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Đúc sắt thép C24310
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
13 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
18 Sản xuất đồng hồ C26520
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
20 Sản xuất pin và ắc quy C27200
21 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
22 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
25 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
26 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
27 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
28 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
30 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
31 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
32 Sửa chữa thiết bị điện C33140
33 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
34 Sửa chữa thiết bị khác C33190
35 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
38 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
39 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
41 Bán mô tô, xe máy G4541
42 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
44 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
46 Bán buôn gạo G46310
47 Bán buôn thực phẩm G4632
48 Bán buôn đồ uống G4633
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
59 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
60 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
61 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
63 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
65 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
66 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
67 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
68 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
69 Bốc xếp hàng hóa H5224
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
71 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
72 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
73 Dịch vụ ăn uống khác I56290
74 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
75 Cho thuê xe có động cơ N7710
76 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
78 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
79 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
80 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
85 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
86 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
88 Trồng lúa A01110 (Chính)
89 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
90 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
91 Trồng cây mía A01140
92 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
93 Trồng cây lấy sợi A01160
94 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
95 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
96 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
97 Trồng cây điều A01230
98 Trồng cây hồ tiêu A01240
99 Trồng cây cao su A01250
100 Trồng cây cà phê A01260
101 Trồng cây chè A01270
102 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
103 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
104 Chăn nuôi trâu, bò A01410
105 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
106 Chăn nuôi dê, cừu A01440
107 Chăn nuôi lợn A01450
108 Chăn nuôi gia cầm A0146
109 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
110 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
111 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
112 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
113 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
114 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
115 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
116 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
117 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
118 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
119 Sản xuất đường C10720
120 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
121 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
122 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
123 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
124 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
125 Sản xuất sợi C13110
126 Sản xuất vải dệt thoi C13120
127 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
128 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
129 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
130 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
131 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
132 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
133 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
134 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
135 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
136 Sản xuất giày dép C15200
137 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
138 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
139 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
140 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
141 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
142 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
143 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
144 In ấn C18110
145 Dịch vụ liên quan đến in C18120
146 Sản xuất than cốc C19100
147 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
148 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
149 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
150 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
151 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
152 Đại lý du lịch N79110
153 Điều hành tua du lịch N79120
154 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
155 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
156 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290

0 nhận xét:

Đăng nhận xét