CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIETSKY
Tên giao dịch: VIETSKY TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITEDMã số thuế:
Địa chỉ: 91 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phan Văn Giang
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2012
Ngày hoạt động: 13/09/2012 (Đã hoạt động 5 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 (Chính) |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 38 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 39 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 42 | Cổng thông tin | J63120 |
| 43 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 44 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 45 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 50 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 51 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 52 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 53 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét