CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VTCO
Tên giao dịch: VTCO INVESTMENT CO., LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 234 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Anh Tòng
Ngày cấp giấy phép: 08/06/2004
Ngày hoạt động: 01/07/2004 (Đã hoạt động 13 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 17 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 18 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 19 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 21 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 22 | Cổng thông tin | J63120 |
| 23 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 24 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 (Chính) |
| 28 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 29 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 33 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Trồng lúa | A01110 |
| 36 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 37 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 38 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 39 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 40 | Trồng cây chè | A01270 |
| 41 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 44 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 45 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 46 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 47 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 48 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 49 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 51 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 52 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 53 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 54 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 55 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 57 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 58 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét