CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - TƯ VẤN - THIẾT KẾ - XÂY DỰNG ĐỒNG TIẾN
Tên giao dịch: CÔNG TY TNHH ĐT - TV - TK - XD ĐỒNG TIẾNMã số thuế:
Địa chỉ: 24/10 Vũ Tùng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Nga
Ngày cấp giấy phép: 11/09/2009
Ngày hoạt động: 01/10/2009 (Đã hoạt động 8 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 7 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 8 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 (Chính) |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 37 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 40 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 41 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 42 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 43 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 45 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 50 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 51 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 52 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 54 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét