CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH HOÀNG
Tên giao dịch: MINH HOANG INTERNATIONAL CO.,LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 544 D1 Đường Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Minh Hòa
Ngày cấp giấy phép: 25/04/2014
Ngày hoạt động: 25/04/2014 (Đã hoạt động 3 năm)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 34 | Cổng thông tin | J63120 |
| 35 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 38 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 39 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 40 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 41 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 (Chính) |
| 43 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 44 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét