CÔNG TY TNHH ANNIENE VIỆT NAM
Tên giao dịch: ANNIENE VIET NAM CO.,LTDMã số thuế:
Địa chỉ: 232 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Phạm Thu Hiền
Ngày cấp giấy phép: 08/09/2015
Ngày hoạt động: 08/09/2015 (Đã hoạt động 2 năm)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 (Chính) |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 24 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 34 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 35 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 38 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 39 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 43 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 44 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét