CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KỸ THUẬT
Tên giao dịch: REXCOMã số thuế:
Địa chỉ: 158/1 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đặng Phước Thủy Tiên
Ngày cấp giấy phép: 25/10/2006
Ngày hoạt động: 01/06/1993 (Đã hoạt động 24 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | U99000 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 (Chính) |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 26 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 29 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 30 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 31 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 32 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 33 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 37 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 38 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 39 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 40 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét