CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM NGHIỆP SÀI GÒN
Tên giao dịch: FORIMEXMã số thuế:
Địa chỉ: Số 8 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Tạ Văn Quyền
Ngày cấp giấy phép: 24/08/2010
Ngày hoạt động: 03/03/1993 (Đã hoạt động 24 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 (Chính) |
| 27 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 28 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 29 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 30 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 31 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 32 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 34 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 35 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 36 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 37 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 38 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 39 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 40 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 41 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 44 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 45 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 46 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 51 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 52 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét