CÔNG TY CỔ PHẦN KI DO HU
Tên giao dịch: KI DO HUMã số thuế:
Địa chỉ: 246/9 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lưu Khoa Nam
Ngày cấp giấy phép: 20/06/2007
Ngày hoạt động: 03/07/2007 (Đã hoạt động 10 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 25 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 26 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 28 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 29 | Cổng thông tin | J63120 |
| 30 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 (Chính) |
| 34 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 38 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Trồng lúa | A01110 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 43 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 44 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 45 | Trồng cây chè | A01270 |
| 46 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 49 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 50 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 52 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 53 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 54 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 56 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 57 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 58 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 59 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 60 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 61 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 62 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 63 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 64 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét