CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tên giao dịch: SGISCMã số thuế:
Địa chỉ: 26/10 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lăng Đào Minh Thuấn
Ngày cấp giấy phép: 29/02/2012
Ngày hoạt động: 24/02/2012 (Đã hoạt động 5 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 (Chính) |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 28 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 33 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét