CÔNG TY CỔ PHẦN DC DIGITAL MARKETING
Mã số thuế:Địa chỉ: 81/2 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Tùng
Ngày cấp giấy phép: 11/01/2017
Ngày hoạt động: 20/01/2017 (Đã hoạt động 4 tháng)
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 21 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 22 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 29 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 30 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 31 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 (Chính) |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 39 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 47 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 48 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét