CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NHÂN THỤY
Tên giao dịch: NT INDUSTRY JSCMã số thuế:
Địa chỉ: 273/40/5 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Thượng Chi
Ngày cấp giấy phép: 24/03/2009
Ngày hoạt động: 01/07/2002 (Đã hoạt động 15 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 2 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 34 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 39 | Cổng thông tin | J63120 |
| 40 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 41 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 (Chính) |
| 42 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 43 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 44 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 53 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét