CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH HƯNG SINH
Tên giao dịch: BAHUSI.J.S.C.Mã số thuế:
Địa chỉ: 44 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thúy Hường
Ngày cấp giấy phép: 21/08/2007
Ngày hoạt động: 21/08/2007 (Đã hoạt động 10 năm)
Điện thoại:
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 (Chính) |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 27 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 35 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 36 | Đại lý du lịch | N79110 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét